epistle of paul the apostle to the philippians

epistle of paul the apostle to the philippians

A person reads the Epistle of Paul the Apostle to the Philippians in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Phi-líp: "Epistle of Paul the Apostle to the Philippians" một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Đốc giáo. Đây một bức thư do Sứ đồ Phao- viết gửi cho hội thánh tại thành phố Phi-líp (Philippi) thuộc xứ Ma-xê-đoan (Macedonia). Bức thư này tập trung vào niềm vui trong Chúa, sự khiêm nhường của Đấng Christ, lời khuyên về sự hiệp nhất.

dụ sử dụng
  • (Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Phi-líp thường được gọi là "thư của niềm vui" nhấn mạnh nhiều lần về việc vui mừng trong Chúa.)
  • (Trong Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Phi-líp, Phao- viết từ trong nhưng khuyến khích các tín hữu hãy thỏa lòng trong mọi hoàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Epistle of Paul the Apostle to the Philippians" thường được viết tắt "Philippians" trong các bản Kinh Thánh hiện đại, nhưng tên đầy đủ được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
    • Theologians often refer to the Epistle of Paul the Apostle to the Philippians for its Christological hymn in chapter 2. (Các nhà thần học thường nhắc đến Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Phi-líp để tham khảo bài thánh ca về Đấng Christ trong chương 2.)
Biến thể từ gần giống
  • Philippians (Danh từ riêng): tên viết tắt của sách này trong Kinh Thánh.

    • Philippians 4:13 is a well-known verse: "I can do all things through Christ who strengthens me." (Phi-líp 4:13 một câu nổi tiếng: "Tôi làm được mọi sự nhờ Đấng ban thêm sức cho tôi.")
  • Epistle (Danh từ): thư tín, thường dùng để chỉ các bức thư trong Tân Ước.

    • The New Testament contains many epistles written by Paul. (Tân Ước chứa nhiều thư tín do Phao- viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter to the Philippians: thư gửi tín hữu Phi-líp (cách gọi thông thường hơn).
  • Paul's Epistle to the Philippians: thư của Phao- gửi tín hữu Phi-líp.
Các cụm từ liên quan
  • "The book of Philippians": sách Phi-líp (cách gọi phổ biến trong các nhóm học Kinh Thánh).
    • We are studying the book of Philippians this semester. (Chúng tôi đang học sách Phi-líp trong học kỳ này.)
Thành ngữ liên quan
  • "The joy of the Lord is your strength" (Niềm vui của Chúa sức mạnh của bạn): câu nổi tiếng trích từ sách này (Phi-líp 4:4), thường được dùng để khích lệ tinh thần.
    • When facing difficulties, remember the phrase from the Epistle of Paul the Apostle to the Philippians: "The joy of the Lord is your strength." (Khi đối diện với khó khăn, hãy nhớ câu nói từ Thư của Sứ đồ Phao- gửi tín hữu Phi-líp: "Niềm vui của Chúa sức mạnh của bạn.")